quản giáo

quản giáo

Các quản giáo có nhiệm vụ hướng dẫn phạm nhân học tập lao động và chấp hành nội quy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ trách việc giáo dục, quản lý giám sát phạm nhân tại các trại giam, trại cải tạo: "quản giáo" cán bộ làm công tác quản lý, giáo dục cải tạo người phạm tội trong các cơ sở giam giữ.
    • Người thầy dạy học (nghĩa cổ, ít dùng): Trong lịch sử, từ này đôi khi được dùng để chỉ người thầy dạy học (precepteur).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các quản giáo nhiệm vụ hướng dẫn phạm nhân học tập lao động chấp hành nội quy.
    • Công việc của một quản giáo đòi hỏi sự kiên nhẫn tinh thần trách nhiệm cao.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cán bộ quản giáo": cụm từ chính thức chỉ nhân viên làm công tác quản giáo trong hệ thống trại giam.

    • Anh ấy một cán bộ quản giáo nhiều kinh nghiệm.
  • "công tác quản giáo": chỉ hoạt động, nhiệm vụ quản lý giáo dục phạm nhân.

    • Công tác quản giáo đóng vai trò quan trọng trong việc cải tạo người phạm tội.
Biến thể từ gần giống
  • Giáo dục viên (danh từ): người làm công tác giáo dục, đặc biệt trong các cơ sở giáo dưỡng, phạm vi rộng hơn "quản giáo".
  • Cai ngục (danh từ): người canh giữ nhà tù (trọng tâm vào việc giám sát, ít hàm ý giáo dục so với "quản giáo").
  • Giám thị (danh từ): người giám sát, thường dùng trong trường học hoặc một số cơ sở, khác với bối cảnh trại giam.
Từ đồng nghĩa
  • Cán bộ giáo dục trại giam: người cán bộ làm công tác giáo dục trong trại giam.
  • Cán bộ quản lý trại giam: người cán bộ làm công tác quản lý trại giam.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "quản giáo" trong tiếng Việt hiện đại chủ yếu được hiểu sử dụng với nghĩa thứ nhất (liên quan đến trại giam, cải tạo). Nghĩa cổ (chỉ người thầy dạy học) gần như không còn được sử dụng trong thực tế giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này mang sắc thái trung tính trong ngữ cảnh hành chính, công vụ, nhưng có thể mang hàm ý cụ thể về một giai đoạn lịch sử nhất định khi nhắc đến.